phagocytic
Định nghĩa
Tính từ: Có khả năng hoạt động như một thực bào (tế bào nuốt và tiêu hóa các hạt lạ, vi khuẩn, hoặc tế bào chết trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- (Đại thực bào là những tế bào có khả năng thực bào cao.)
- (Hoạt động thực bào của bạch cầu trung tính giúp chống lại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phagocytic capacity": khả năng thực bào.
- The phagocytic capacity of these cells decreases with age. (Khả năng thực bào của các tế bào này giảm dần theo tuổi tác.)
- "phagocytic pathway": con đường thực bào.
- The phagocytic pathway involves engulfment and digestion of pathogens. (Con đường thực bào bao gồm việc nuốt và tiêu hóa các tác nhân gây bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phagocyte (danh từ): thực bào (tế bào thực hiện quá trình thực bào).
- Phagocytes are essential for the immune system. (Thực bào rất cần thiết cho hệ miễn dịch.)
- Phagocytosis (danh từ): quá trình thực bào (hành động nuốt và tiêu hóa các hạt).
- Phagocytosis is a key mechanism in innate immunity. (Thực bào là một cơ chế chính trong miễn dịch bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Engulfing: nuốt chửng (chỉ hành động, không phải tính từ trực tiếp).
- Endocytic: nội bào (liên quan đến quá trình tế bào hấp thụ chất từ bên ngoài, rộng hơn thực bào).
Các cụm từ liên quan
- Phagocytic cells: tế bào thực bào (như đại thực bào, bạch cầu trung tính).
- Phagocytic response: phản ứng thực bào (của hệ miễn dịch).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.)