phagédénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh loét ăn lan (hoại tử lan rộng): "phagédénique" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả một tình trạng loét hoặc hoại tử có đặc tính ăn lan, phá hủy mô một cách nhanh chóng và tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lésion phagédénique nécessite un traitement urgent. (Một tổn thương có tính chất ăn lan cần được điều trị khẩn cấp.)
- Le médecin a diagnostiqué un ulcère phagédénique. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vết loét ăn lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các báo cáo y khoa, sách giáo khoa về bệnh học hoặc da liễu để mô tả chính xác tính chất của một vết loét nghiêm trọng.
- L'évolution phagédénique de la plaie est alarmante. (Diễn biến ăn lan của vết thương rất đáng báo động.)
Biến thể và từ gần giống
- Phagédénisme (danh từ giống đực): Chỉ chính căn bệnh hoặc quá trình loét ăn lan.
- Le phagédénisme est une complication grave. (Bệnh loét ăn lan là một biến chứng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Nécrosant (tính từ): gây hoại tử.
- Destructeur (tính từ): có tính phá hủy, hủy hoại (trong ngữ cảnh y học).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học rất chuyên biệt, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt với các từ chỉ vết loét thông thường như "ulcère" đơn thuần.
tính từ
- xem phagédénisme
- Ulcère phagédénique(y học) sâu quảng