phagédénisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ăn sâu rộng: Trong y học, "phagédénisme" chỉ một quá trình bệnh lý nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự hoại tử (chết mô) tiến triển nhanh chóng và lan rộng, "ăn mòn" các mô lành xung quanh. Đây là một thuật ngữ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phagédénisme est une complication redoutée des plaies infectées. (Sự ăn sâu rộng là một biến chứng đáng sợ của các vết thương bị nhiễm trùng.)
- Les médecins du XIXe siècle décrivaient souvent le phagédénisme dans les cas de gangrène grave. (Các bác sĩ thế kỷ 19 thường mô tả sự ăn sâu rộng trong các trường hợp hoại thư nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc mô tả lâm sàng cổ điển về các tình trạng nhiễm trùng ăn mòn nghiêm trọng, chẳng hạn như trong một số dạng loét hoặc hoại thư tiến triển nhanh.
Biến thể và từ gần giống
- Phagédénique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của sự ăn sâu rộng.
- Une ulcération phagédénique. (Một vết loét có tính chất ăn sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Gangrène foudroyante: hoại thư lan nhanh (nghĩa gần, chỉ mức độ nghiêm trọng và tiến triển nhanh).
- Nécrose extensive: hoại tử lan rộng (mô tả hậu quả).
Lưu ý
- "Phagédénisme" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể và ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong thực hành y học hiện đại, các bác sĩ thường sử dụng những thuật ngữ mô tả chính xác hơn về loại vi khuẩn và cơ chế bệnh lý (ví dụ: viêm mô tế bào hoại tử, hoại thư do vi khuẩn ăn thịt).
danh từ giống đực
- (y học) sự ăn sâu rộng