phalacrocorax

phalacrocorax

A cormorant, a member of the genus Phalacrocorax, dries its wings on a rocky shore.

Định nghĩa

Danh từ: Chi chim cốcmột chi động vật trong ngành động vật xương sống, bao gồm các loài chim cốc. "Phalacrocorax" danh pháp khoa học của chi chim này, đồng nghĩa với họ Phalacrocoracidae. Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, thường dùng trong phân loại động vật.

dụ sử dụng
  • chi điển hình của họ Phalacrocoracidae, bao gồm các loài chim cốc sống ven biển. (Phalacrocorax is the type genus of the family Phalacrocoracidae, including cormorant species living near coasts.)
  • (Scientists have studied the breeding behavior of the species Phalacrocorax carbo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalacrocorax" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu sinh học hoặc từ điển chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Trong danh sách các loài chim, Phalacrocorax được xếp vào bộ Bồ nông (Pelecaniformes). (In the list of bird species, Phalacrocorax is classified under the order Pelecaniformes.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalacrocoracidae (danh từ): Họ chim cốc, bao gồm chi Phalacrocorax.
    • Họ Phalacrocoracidae khoảng 40 loài chim cốc trên toàn thế giới. (The family Phalacrocoracidae includes about 40 cormorant species worldwide.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim cốc (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong chi Phalacrocorax.
    • Chim cốc thường được tìm thấy gần các vùng nước ngọt hoặc nước mặn. (Cormorants are often found near freshwater or saltwater areas.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "phalacrocorax"