phalacrosis

phalacrosis

A man with phalacrosis wears a hat on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: phalacrosis tình trạng hói đầu, đặc biệt phần đỉnh đầu không tóc. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học hoặc sinh học để mô tả sự rụng tóc hoặc thiếu tócvùng đỉnh đầu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hói đỉnh đầu sau khi nhận thấy rụng tóc nhiềuđỉnh đầu.)
  • (Hói đỉnh đầu tình trạng phổ biếnnam giới lớn tuổi, thường do yếu tố di truyền gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phalacrosis totalis": hói toàn bộ đỉnh đầu, một dạng nghiêm trọng hơn.

    • The study focused on patients with phalacrosis totalis, where the entire scalp is affected. (Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân bị hói toàn bộ đỉnh đầu, nơi toàn bộ da đầu bị ảnh hưởng.)
  • "phalacrosis areata": hói từng mảng trên đỉnh đầu, thường liên quan đến rối loạn tự miễn.

    • Phalacrosis areata can sometimes reverse spontaneously without treatment. (Hói từng mảng trên đỉnh đầu đôi khi có thể tự hồi phục không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalacrotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng hói đỉnh đầu.

    • The phalacrotic pattern was evident in the patient's family history. (Mô hình hói đỉnh đầu rõ rệt trong tiền sử gia đình của bệnh nhân.)
  • Phalacrosis (danh từ): không biến thể phổ biến khác; từ này thường đứng riêng lẻ trong ngữ cảnh y khoa.

Từ đồng nghĩa
  • Alopecia: rụng tóc, hói đầu (thuật ngữ y học tổng quát hơn).
  • Baldness: hói đầu (từ thông dụng, không chuyên ngành).
  • Hair loss: rụng tóc (mô tả chung chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến phalacrosis, đây thuật ngữ y học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến phalacrosis; từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc sinh học.