phalaenopsis
Định nghĩa
Danh từ:
- Hồ điệp: "Phalaenopsis" là một chi lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) có nguồn gốc từ châu Á và châu Úc, thường được trồng làm cảnh vì hoa đẹp và lâu tàn. Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt là "lan hồ điệp".
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phalaenopsis lai": các giống lan hồ điệp được lai tạo để có màu sắc và hình dáng hoa đa dạng.
- Các nhà vườn thường lai phalaenopsis để tạo ra những giống hoa mới lạ.
- "Phalaenopsis thuần chủng": giống lan hồ điệp nguyên bản, không qua lai tạo.
- Phalaenopsis thuần chủng có kích thước hoa nhỏ hơn nhưng hương thơm đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Hồ điệp (n): tên gọi phổ biến của phalaenopsis trong tiếng Việt.
- Hồ điệp là loài hoa được ưa chuộng trong dịp Tết.
- Lan hồ điệp (n): cụm từ đầy đủ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Lan hồ điệp có thể nở hoa kéo dài đến 3 tháng.
Từ đồng nghĩa
- Lan hồ điệp: tên gọi thông thường.
- Hồ điệp lan: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến với "phalaenopsis" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "phalaenopsis".