phalangitis

phalangitis

The doctor examined the patient's swollen finger for signs of phalangitis.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng viêm một ngón tay hoặc ngón chân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm ngón tay/chân sau chấn thương.)
  • (Viêm ngón tay/chân có thể gây sưng đaungón bị ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute phalangitis": viêm ngón cấp tính, thường do nhiễm trùng hoặc chấn thương đột ngột.

    • Acute phalangitis requires immediate medical attention. (Viêm ngón cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "Chronic phalangitis": viêm ngón mãn tính, có thể liên quan đến các bệnh nền như viêm khớp.

    • Chronic phalangitis is often associated with rheumatoid arthritis. (Viêm ngón mãn tính thường liên quan đến viêm khớp dạng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalanx (danh từ): đốt ngón tay hoặc ngón chân (số nhiều: phalanges).

    • Each finger has three phalanges except the thumb. (Mỗi ngón tay ba đốt, ngoại trừ ngón cái.)
  • Phalangeal (tính từ): thuộc về đốt ngón tay/chân.

    • Phalangeal fractures are common in sports injuries. (Gãy xương đốt ngón tay/chân thường gặp trong chấn thương thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital inflammation: viêm ngón (mô tả chung, không chuyên môn hóa).
  • Dactylitis: viêm ngón (thường dùng trong bệnh như viêm cột sống dính khớp).
Các cụm từ liên quan
  • Phalangitis of the finger: viêm ngón tay.

    • Phalangitis of the finger is often caused by infection. (Viêm ngón tay thường do nhiễm trùng gây ra.)
  • Phalangitis of the toe: viêm ngón chân.

    • Phalangitis of the toe can be painful when walking. (Viêm ngón chân có thể gây đau khi đi bộ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "phalangitis" do tính chất chuyên ngành y học của từ này.