phalangium

phalangium

A daddy longlegs, a type of phalangium, rests on a large green leaf.

Định nghĩa

Danh từ: - Phalangium: một chi (genus) điển hình trong họ Phalangiidae. Đây một thuật ngữ trong phân loại động vật học, dùng để chỉ một nhóm các loài nhện thuộc bộ nhện chân dài (Opiliones), thường được gọi là "nhện chân dài" hay "bọ chân dài".

dụ sử dụng
  • (Phalangium một chi điển hình của họ Phalangiidae.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phalangium để hiểu về sự tiến hóa của loài nhện chân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalangium opilio": một loài phổ biến trong chi này, thường được gọi là "nhện chân dài thông thường".
    • Phalangium opilio is often found in gardens and fields. (Phalangium opilio thường được tìm thấy trong vườn cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalangiidae (Danh từ): họ nhện chân dài, trong đó phalangium một chi.
    • The family Phalangiidae includes many species of harvestmen. (Họ Phalangiidae bao gồm nhiều loài nhện chân dài.)
  • Phalangid (Danh từ/Tính từ): liên quan đến họ Phalangiidae.
    • A phalangid spider has long, slender legs. (Một con nhện phalangid chân dài mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvestman: tên thông dụng cho các loài trong bộ Opiliones, bao gồm cả phalangium.
  • Daddy longlegs: tên gọi phổ biến khác, nhưng cần lưu ý rằng thuật ngữ này đôi khi cũng chỉ các loài nhện khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "phalangium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phalangium" do tính chuyên môn của từ này.

Từ chứa "phalangium"