phalanstery

/'fælənstəri/
Học thuật
Thân thiện
phalanstery

A group of people live and work together in a phalanstery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Falanxtơ: Một cộng đồng xã hội lý tưởng hoặc một khu tập thể được đề xuất bởi nhà tư tưởng xã hội chủ nghĩa không tưởng người Pháp Charles Fourier vào thế kỷ 19. Đây một đơn vị xã hội kiến trúc được thiết kế để khoảng 1.800 người sống làm việc cùng nhau một cách hài hòa, chia sẻ tài sản trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fourier envisioned the phalanstery as the basic building block of a perfect society. (Fourier hình dung falanxtơ đơn vị cơ bản để xây dựng một xã hội hoàn hảo.)
    • The idea of a phalanstery combined living quarters, workshops, and communal spaces. (Ý tưởng về một falanxtơ kết hợp khu sinh hoạt, xưởng làm việc không gian cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the phalanstery system": hệ thống falanxtơ, chỉ toàn bộ mô hình xã hội dựa trên các đơn vị này.
    • He wrote extensively about the benefits of the phalanstery system. (Ông ấy đã viết rất nhiều về lợi ích của hệ thống falanxtơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalanx (n): Trong bối cảnh lịch sử, "phalanx" chỉ đội hình chiến đấu cổ đại của người Hy Lạp. Fourier đã lấy cảm hứng từ khái niệm về một nhóm người đoàn kết này để đặt tên cho ý tưởng của mình.
  • Utopian community (n): Cộng đồng không tưởng, một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các thí nghiệm xã hội lý tưởng, trong đó falanxtơ một dụ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Utopian settlement: Khu định cư không tưởng.
  • Intentional community: Cộng đồng chủ đích (thuật ngữ hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
phalanstery

A group of people live and work together in a phalanstery.

danh từ
  1. Falanxtơ (đoàn thể cộng đồng xã hội chừng độ 1800 người do Phua-ri-ê đề nghị lập ra)