phalloïde

Học thuật
Thân thiện
phalloïde

Une amanite phalloïde pousse dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình dạng giống dương vật: Từ này mô tả một vật thể hình dáng tương tự như bộ phận sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un champignon au chapeau phalloïde. (Một loại nấm hình dạng giống dương vật.)
    • Certains coquillages ont une forme phalloïde. (Một số loài vỏ sò hình dạng giống dương vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình thái học của thực vật, nấm hoặc một số cấu trúc tự nhiên khác.
    • La description mycologique note une volve phalloïde. (Mô tả nấm học ghi nhận một vỏ bao hình dạng giống dương vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Phallus (danh từ): dương vật; một biểu tượng hoặc hình tượng đại diện cho dương vật.
  • Phallique (tính từ): (thuộc về) dương vật; liên quan đến biểu tượng dương vật hoặc thuyết tính dục của Freud.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de phallus: hình dạng dương vật.
  • Péniforme: hình dạng giống dương vật (ít phổ biến hơn).
phalloïde

Une amanite phalloïde pousse dans la forêt.

tính từ
  1. () dạng dương vật
    • amanite phalloïde
      nấm amanit lõ

Từ gần giống