phalloplasty

phalloplasty

A surgeon performs a phalloplasty in a sterile operating room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật tạo hình dương vật: "phalloplasty" một loại phẫu thuật tái tạo hoặc tạo hình dương vật, thường được thực hiện để sửa chữa các dị tật bẩm sinh, tổn thương do chấn thương, hoặc trong quá trình chuyển đổi giới tính (từ nữ sang nam). Đây một thủ thuật phức tạp, liên quan đến việc xây dựng một dương vật mới từ các của cơ thể (như da từ cẳng tay hoặc đùi).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật tạo hình dương vật để sửa chữa một dị tật bẩm sinh.)
  • (Phẫu thuật tạo hình dương vật thường một phần quan trọng của phẫu thuật khẳng định giới tính cho người chuyển giới nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phalloplasty procedure": quy trình phẫu thuật tạo hình dương vật.

    • The phalloplasty procedure can take several hours and requires multiple stages. (Quy trình phẫu thuật tạo hình dương vật có thể kéo dài nhiều giờ yêu cầu nhiều giai đoạn.)
  • "post-phalloplasty care": chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình dương vật.

    • Post-phalloplasty care includes monitoring for complications like infection or graft failure. (Chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình dương vật bao gồm theo dõi các biến chứng như nhiễm trùng hoặc hỏng mảnh ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalloplasty (n): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Phalloplastic (adj): thuộc về phẫu thuật tạo hình dương vật.
    • The phalloplastic technique used in this surgery is highly advanced. (Kỹ thuật tạo hình dương vật được sử dụng trong ca phẫu thuật này rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Penile reconstruction: tái tạo dương vật (một thuật ngữ y khoa rộng hơn, cũng bao gồm các loại phẫu thuật khác ngoài tạo hình).
  • Gender-affirming phalloplasty: phẫu thuật tạo hình dương vật khẳng định giới tính (cụ thể hơn cho người chuyển giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "phalloplasty", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phalloplasty", đây từ chuyên môn trong lĩnh vực y học.