phaneromania
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng hái, ngoáy, cắn bộ phận cơ thể không kiểm soát: "phaneromania" là một thuật ngữ y khoa chỉ một chứng rối loạn tâm lý, biểu hiện bằng sự thôi thúc không thể cưỡng lại để mân mê, cắn, ngoáy, hoặc nhặt các bộ phận bề mặt của cơ thể, chẳng hạn như móng tay, da, tóc, hoặc vảy da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constant nail-biting was diagnosed as a case of phaneromania. (Việc cô ấy liên tục cắn móng tay được chẩn đoán là một trường hợp của chứng phaneromania.)
- Phaneromania can lead to skin infections if the picking becomes severe. (Chứng phaneromania có thể dẫn đến nhiễm trùng da nếu việc ngoáy trở nên nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from phaneromania": mắc chứng phaneromania.
- Many people suffer from phaneromania without realizing it is a recognized condition. (Nhiều người mắc chứng phaneromania mà không nhận ra đó là một tình trạng được công nhận.)
"symptoms of phaneromania": các triệu chứng của phaneromania.
- The symptoms of phaneromania include obsessive nail-biting and skin picking. (Các triệu chứng của phaneromania bao gồm cắn móng tay và ngoáy da một cách ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Phaneromaniac (danh từ): người mắc chứng phaneromania.
- A phaneromaniac often feels a sense of relief after picking at their skin. (Một người mắc chứng phaneromania thường cảm thấy nhẹ nhõm sau khi ngoáy da của họ.)
Phaneromanic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng phaneromania.
- Phaneromanic behaviors can be triggered by stress or anxiety. (Các hành vi liên quan đến phaneromania có thể được kích hoạt bởi căng thẳng hoặc lo âu.)
Từ đồng nghĩa
- Body-focused repetitive behavior (BFRB): hành vi lặp đi lặp lại tập trung vào cơ thể (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm phaneromania).
- Dermatillomania (chứng ngoáy da): một dạng cụ thể của phaneromania tập trung vào da.
- Onychophagia (chứng cắn móng tay): một dạng cụ thể của phaneromania tập trung vào móng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick at: ngoáy, nhặt (một bộ phận cơ thể).
- She can't stop picking at the scab on her arm. (Cô ấy không thể ngừng ngoáy vảy trên cánh tay của mình.)
Bite off: cắn đứt (móng tay hoặc da).
- He tends to bite off his nails when he is nervous. (Anh ấy có xu hướng cắn đứt móng tay khi lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phaneromania".