phanerozoic

phanerozoic

The Phanerozoic eon is represented by a timeline showing the evolution of life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại Hiển sinh: "Phanerozoic" một đại địa chất, kéo dài từ khoảng 540 triệu năm trước cho đến ngày nay. Đây giai đoạn sự sống hiện diện rõ ràng phát triển mạnh mẽ, bao gồm các hóa thạch các dạng sống phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Phanerozoic is the current geological eon. (Đại Hiển sinh đại địa chất hiện tại.)
    • Fossils from the Phanerozoic are abundant and diverse. (Hóa thạch từ Đại Hiển sinh rất phong phú đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phanerozoic eon": cụm từ chỉ đại Hiển sinh, thường được dùng trong ngữ cảnh địa chất học.

    • The Phanerozoic eon is divided into three eras: Paleozoic, Mesozoic, and Cenozoic. (Đại Hiển sinh được chia thành ba đại: Cổ sinh, Trung sinh Tân sinh.)
  • "Phanerozoic time scale": thang thời gian Hiển sinh, dùng để định niên đại các sự kiện địa chất.

    • Scientists use the Phanerozoic time scale to study the evolution of life. (Các nhà khoa học sử dụng thang thời gian Hiển sinh để nghiên cứu sự tiến hóa của sự sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Phanerozoic (tính từ): thuộc về Đại Hiển sinh.

    • Phanerozoic rocks contain many fossils. (Đá thuộc Đại Hiển sinh chứa nhiều hóa thạch.)
  • Phanerophyte (danh từ): thực vật chồi cao (trong sinh thái học), không phải biến thể trực tiếp nhưng cùng gốc từ "phaneros" (rõ ràng).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "đại địa chất sự sống hiển hiện".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "phanerozoic" đây thuật ngữ địa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "phanerozoic".

Từ chứa "phanerozoic"