phantasmagorical

phantasmagorical

A surrealist painting depicts a phantasmagorical dreamscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ ảo, huyền ảo: "phantasmagorical" mô tả một thứ đó hình ảnh tuyệt đẹp nhưng kỳ lạ, thường mang tính chất siêu thực hoặc ảo giác, với sự kết hợp bất ngờ lộn xộn của các yếu tố khác nhau. Từ này thường dùng để chỉ những cảnh tượng, giấc mơ, hoặc tác phẩm nghệ thuật có vẻ như không thực, như một chuỗi hình ảnh biến hóa liên tục.
dụ sử dụng
  • (Hình ảnh của bộ phim thực sự kỳ ảo, với những chiếc đồng hồ tan chảy những hòn đảo bay lửng.)
  • ( ấy mô tả giấc mơ của mình như một cuộc hành trình huyền ảo xuyên qua khu rừng của những con vật biết nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phantasmagorical imagery": hình ảnh kỳ ảo, thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật siêu thực.

    • The poet's work is filled with phantasmagorical imagery that challenges reality. (Tác phẩm của nhà thơ đầy ắp những hình ảnh kỳ ảo thách thức thực tại.)
  • "a phantasmagorical scene": một cảnh tượng huyền ảo, biến hóa.

    • The carnival at night was a phantasmagorical scene of lights and shadows. (Lễ hội đêm một cảnh tượng huyền ảo của ánh sáng bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantasmagoria (danh từ): chuỗi hình ảnh kỳ ảo, biến hóa liên tục; cũng chỉ một loại hình giải trí thế kỷ 19 dùng đèn chiếu để tạo ảo ảnh.

    • The magic show was a phantasmagoria of illusions. (Buổi biểu diễn ảo thuật một chuỗi hình ảnh kỳ ảo của những ảo ảnh.)
  • Phantasmagoric (tính từ): biến thể ngắn hơn của "phantasmagorical", cùng nghĩa.

    • The painting had a phantasmagoric quality that fascinated viewers. (Bức tranh chất kỳ ảo khiến người xem say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Surreal (siêu thực): mô tả những thứ kết hợp giữa thực ảo, thường gây ngạc nhiên.
  • Dreamlike (như ): mang chất giống như giấc mơ, mơ hồ kỳ lạ.
  • Fantastical (kỳ diệu, huyền ảo): chỉ những thứ tưởng tượng, không thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phantasmagorical".

Thành ngữ liên quan
  • "A phantasmagorical spectacle": một cảnh tượng kỳ ảo, thường dùng để miêu tả một sự kiện hoặc màn trình diễn đầy ấn tượng khó tin.
    • The fireworks display was a phantasmagorical spectacle of colors and shapes. (Màn bắn pháo hoa một cảnh tượng kỳ ảo của màu sắc hình dạng.)