phantasy life
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống tưởng tượng: "phantasy life" chỉ một cuộc sống được sống trong thế giới tưởng tượng, nơi một người tự tạo ra các sự kiện, nhân vật và tình huống không có thực trong đời thực. Đây là một dạng sống ảo trong tâm trí, thường mang tính mộng mơ hoặc trốn tránh thực tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành phần lớn thời thơ ấu trong một cuộc sống tưởng tượng, mơ ước mình là một công chúa trong một lâu đài xa xôi.)
- (Cuộc sống tưởng tượng của anh ta trở nên sống động đến nỗi anh ta thường nhầm lẫn nó với thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to retreat into a phantasy life": rút lui vào cuộc sống tưởng tượng.
- Under stress, he often retreats into a phantasy life to escape his problems. (Khi căng thẳng, anh ấy thường rút lui vào cuộc sống tưởng tượng để trốn tránh vấn đề của mình.)
- "a phantasy life of luxury": một cuộc sống tưởng tượng xa hoa.
- She created a phantasy life of luxury where she owned a yacht and a mansion. (Cô ấy tạo ra một cuộc sống tưởng tượng xa hoa nơi cô sở hữu một du thuyền và một biệt thự.)
Biến thể và từ gần giống
- Fantasy life (n): biến thể chính tả phổ biến hơn, cùng nghĩa.
- His fantasy life was filled with adventures and heroic deeds. (Cuộc sống tưởng tượng của anh ấy tràn ngập những cuộc phiêu lưu và hành động anh hùng.)
- Phantasy (n): dạng cổ hoặc ít dùng của "fantasy", nghĩa là sự tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
- Imaginary life: cuộc sống trong tưởng tượng.
- Dream world: thế giới mơ ước.
- Fantasy world: thế giới tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in a phantasy life: sống trong cuộc sống tưởng tượng.
- He has been living in a phantasy life since his childhood. (Anh ấy đã sống trong cuộc sống tưởng tượng từ thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
- Live in a fantasy world: sống trong thế giới tưởng tượng (thành ngữ phổ biến hơn).
- Don't live in a fantasy world; face reality. (Đừng sống trong thế giới tưởng tượng; hãy đối mặt với thực tế.)