phantom limb syndrome
Định nghĩa
Danh từ: Hội chứng chân tay ma (phantom limb syndrome) là một hội chứng bao gồm cảm giác khó chịu hoặc đau đớn ở một chi đã bị cắt cụt. Người bệnh vẫn cảm nhận được sự hiện diện của phần chi đã mất, thường kèm theo các cơn đau hoặc cảm giác kỳ lạ như ngứa, tê, hoặc nóng rát.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi chân của anh ấy bị cắt cụt, anh ấy đã chịu đựng hội chứng chân tay ma trong vài năm.)
- (Hội chứng chân tay ma có thể được điều trị bằng thuốc và liệu pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phantom limb pain": cơn đau cụ thể trong hội chứng chân tay ma, thường là cảm giác đau nhói hoặc bỏng rát.
- The patient described phantom limb pain as a constant burning sensation. (Bệnh nhân mô tả cơn đau chân tay ma như một cảm giác bỏng rát liên tục.)
"Phantom limb sensation": cảm giác chung (không nhất thiết là đau) như ngứa, tê, hoặc cảm giác chi vẫn còn.
- Phantom limb sensation is common immediately after amputation. (Cảm giác chân tay ma thường xuất hiện ngay sau khi cắt cụt.)
Biến thể và từ gần giống
Phantom limb (n): chân tay ma (chỉ phần chi ảo mà người bệnh cảm nhận).
- He still feels his phantom limb when he tries to move. (Anh ấy vẫn cảm thấy chân tay ma của mình khi cố gắng cử động.)
Phantom pain (n): đau ma (cơn đau liên quan đến phần cơ thể đã mất).
- Phantom pain is a key symptom of phantom limb syndrome. (Đau ma là một triệu chứng chính của hội chứng chân tay ma.)
Từ đồng nghĩa
- Hội chứng đau chi ma: cách gọi khác nhấn mạnh vào cơn đau.
- Cảm giác chi ma: thuật ngữ mô tả chung về cảm giác sau cắt cụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phantom limb syndrome".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phantom limb syndrome".