phantom orchid
Định nghĩa
Danh từ: - Cây lan ma (Cephalanthera austiniae): Một loài lan hiếm, gần như không có lá, có thân mọc thành cụm và chùm hoa màu trắng như sáp. Loài này được tìm thấy từ tây bắc Hoa Kỳ đến bắc California và về phía đông đến Idaho.
Ví dụ sử dụng
- (Cây lan ma nổi tiếng với những bông hoa trắng như sáp, trông như phát sáng trong rừng.)
- (Người đi bộ đường dài ở Tây Bắc Thái Bình Dương thỉnh thoảng bắt gặp loài lan ma quý hiếm dọc theo những con đường mòn râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phantom orchid" trong ngữ cảnh sinh thái: Thường được dùng để chỉ một loài thực vật biểu sinh hoặc địa sinh đặc biệt thích nghi với môi trường thiếu ánh sáng.
- The phantom orchid relies on mycorrhizal fungi for nutrients due to its nearly leafless structure. (Cây lan ma dựa vào nấm rễ để lấy chất dinh dưỡng do cấu trúc gần như không có lá của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchid (danh từ): Cây lan, một họ thực vật có hoa lớn.
- Phantom (danh từ): Bóng ma, vật thể hư ảo; ở đây chỉ sự mờ ảo, khó thấy của loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Coralroot orchid: Một tên gọi khác của loài này (do rễ giống san hô).
- Ghost orchid: Một loài lan khác (Dendrophylax lindenii) cũng có hoa trắng, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow in clusters: Mọc thành cụm (thường dùng để mô tả cách mọc của cây).
- Phantom orchids grow in clusters under coniferous trees. (Lan ma mọc thành cụm dưới tán cây lá kim.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a phantom orchid: Cực kỳ hiếm, khó tìm (thành ngữ so sánh dựa trên sự hiếm có của loài này).
- Finding a four-leaf clover is as rare as a phantom orchid. (Tìm được cỏ bốn lá cũng hiếm như tìm thấy lan ma.)