pharaoh's chicken

pharaoh's chicken

A pharaoh's chicken soars over the rocky desert.

Định nghĩa

Danh từ: "pharaoh's chicken" một loại kền kền nhỏ, chủ yếu màu trắng, sốngchâu Phi phía nam lục địa Á-Âu. Loài chim này thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, tập tính ăn xác chết các loại chất thải hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Loài kền kền trắng nhỏ loài ăn xác thối phổ biếncác thảo nguyên châu Phi.)
  • (Những người ngắm chim thường thấy loài kền kền nhỏ bay lượn cao trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scavenge like a pharaoh's chicken": ăn xác thối hoặc nhặt nhạnh đồ bỏ đi, thường dùng để chỉ hành vi không đàng hoàng.
    • He would scavenge through the trash like a pharaoh's chicken. (Anh ta sẽ nhặt nhạnh qua đống rác như một con kền kền nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharaoh: (danh từ) Pha-ra-ông, vua Ai Cập cổ đại.
  • Chicken: (danh từ) , nhưng trong cụm từ này chỉ loài chim họ hàng xa với .
Từ đồng nghĩa
  • Kền kền trắng nhỏ (danh từ): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Neophron percnopterus (danh từ): tên khoa học của loài này.
  • Egyptian vulture (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng hơn, dịch "kền kền Ai Cập".
Các cụm từ liên quan
  • "a flock of pharaoh's chickens": một đàn kền kền nhỏ.
    • A flock of pharaoh's chickens circled above the carcass. (Một đàn kền kền nhỏ bay vòng quanh xác chết.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a pharaoh's chicken": (thành ngữ, hiếm) chỉ người hay nhặt nhạnh, ăn xác thối, hoặc hành vi hèn hạ.
    • Don't be a pharaoh's chicken, go earn your own money. (Đừng làm kẻ nhặt nhạnh, hãy tự kiếm tiền của mình.)