pharaoh

/'feərou/
Học thuật
Thân thiện
pharaoh

The pharaoh stands before the great pyramid with his royal scepter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vua Ai Cập cổ đại: "pharaoh" tước hiệu của các vị vua cai trị Ai Cập cổ đại, được coi hiện thân của thần linh trên trái đất.
    • Người cai trị tối cao: Trong bối cảnh lịch sử Ai Cập, từ này chỉ người nắm quyền lực chính trị tôn giáo tối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharaoh was believed to be a god in human form. (Vị pharaoh được tin một vị thần trong hình dạng con người.)
    • Archaeologists discovered the tomb of an ancient pharaoh. (Các nhà khảo cổ học đã khám phá ra lăng mộ của một pharaoh cổ đại.)
    • The power of the pharaoh was absolute. (Quyền lực của pharaoh tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pharaoh": Khi viết hoa dùng với mạo từ xác định, thường để chỉ một vị vua Ai Cập cụ thể hoặc khái niệm về vương quyền Ai Cập nói chung.
    • The Pharaoh ordered the construction of a great pyramid. (Vị Pharaoh đã ra lệnh xây dựng một kim tự tháp vĩ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharaonic (adj): thuộc về pharaoh; đồ sộ, kỳ vĩ (như các công trình thời Ai Cập cổ).
    • The pharaonic monuments attract millions of tourists. (Các công trình kỳ vĩ thời pharaoh thu hút hàng triệu khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • King of Egypt: Vua Ai Cập.
  • Monarch: Quân chủ, nhà vua (nghĩa rộng hơn).
  • Ruler: Người cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • Rich as a pharaoh: Giàu có như một pharaoh (ám chỉ sự giàu cócùng, xa hoa).
    • After his success, he lived a life as rich as a pharaoh. (Sau khi thành công, anh ta sống một cuộc đời giàu có như một pharaoh.)
pharaoh

The pharaoh stands before the great pyramid with his royal scepter.

danh từ
  1. (sử học) Faraon, vua Ai cập

Từ đồng nghĩa