pharisaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả đạo đức, đạo đức giả: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra mộ đạo, tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc bề ngoài nhưng thực chất bên trong lại trống rỗng, thiếu chân thành, chỉ nhằm phô trương hoặc đánh lừa người khác. Từ này xuất phát từ hình ảnh của những người Pha-ri-sêu (pharisiens) trong Kinh Thánh, một nhóm người bị chỉ trích vì sự giả hình trong tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son attitude pharisaïque agace tout le monde. (Thái độ đạo đức giả của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Il a condamné leurs pratiques pharisaïques. (Ông ấy đã lên án những hành vi giả đạo đức của họ.)
- Une vertu pharisaïque n'a aucune valeur. (Một đức hạnh giả tạo thì chẳng có giá trị gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, mở rộng: Có thể dùng để chỉ bất kỳ hành vi nào mang tính hình thức, giả tạo, không chân thật, không chỉ giới hạn trong bối cảnh tôn giáo.
- Le discours du politicien était d'une hypocrisie pharisaïque. (Bài phát biểu của chính trị gia đó mang một sự giả dối đạo đức giả.)
Biến thể và từ liên quan
- Pharisien (danh từ): Người Pha-ri-sêu (nhóm người trong lịch sử Do Thái giáo); (nghĩa bóng) người đạo đức giả.
- Pharisaïsme (danh từ): Chủ nghĩa hình thức, sự giả đạo đức, thói đạo đức giả.
- Le pharisaïsme de certains croyants est critiqué. (Thói đạo đức giả của một số tín đồ bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite: giả dối, đạo đức giả.
- Tartuffe (danh từ riêng, từ nhân vật trong kịch Molière): kẻ đạo đức giả.
- Béat (thường dùng: "faux dévot" hoặc "dévot hypocrite"): kẻ mộ đạo giả.
Từ trái nghĩa
- Sincère: chân thành.
- Authentique: chân thật, xác thực.
- Véritable: thực sự, đích thực.
tính từ
- giả đạo đức
- xem pharisien