pharmaceutic
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về dược phẩm hoặc dược khoa: "pharmaceutic" mô tả những gì liên quan đến việc bào chế, phân phối hoặc sử dụng thuốc, cũng như các hoạt động trong ngành dược.
- Dược lý: Chỉ các khía cạnh kỹ thuật hoặc khoa học của việc sản xuất và kiểm soát thuốc.
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều "pharmaceutics"):
- Dược phẩm: Một loại thuốc hoặc chế phẩm y tế được bào chế và phân phối tại các hiệu thuốc.
- Khoa dược: Ngành học nghiên cứu về thiết kế, bào chế và sử dụng thuốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The pharmaceutic industry is heavily regulated to ensure drug safety. (Ngành công nghiệp dược phẩm bị quản lý chặt chẽ để đảm bảo an toàn thuốc.)
- She pursued a career in pharmaceutic research. (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu dược phẩm.)
Danh từ:
- The hospital stores a wide range of pharmaceutics. (Bệnh viện dự trữ nhiều loại dược phẩm khác nhau.)
- Pharmaceutics is a key subject for pharmacy students. (Dược khoa là môn học chính cho sinh viên ngành dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pharmaceutic properties": các đặc tính dược lý của một chất.
- The pharmaceutic properties of this compound make it effective against infections. (Các đặc tính dược lý của hợp chất này khiến nó hiệu quả trong việc chống nhiễm trùng.)
"Pharmaceutic science": khoa học dược phẩm, lĩnh vực nghiên cứu về thuốc.
- Advances in pharmaceutic science have led to better drug delivery systems. (Những tiến bộ trong khoa học dược phẩm đã dẫn đến các hệ thống phân phối thuốc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Pharmaceutical (tính từ/ danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "thuộc về dược phẩm".
- The pharmaceutical company launched a new drug. (Công ty dược phẩm đã ra mắt một loại thuốc mới.)
Pharmacist (danh từ): dược sĩ, người hành nghề dược.
- The pharmacist prepared the prescription. (Dược sĩ đã chuẩn bị đơn thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Drug-related: liên quan đến thuốc.
- Medicinal: có tính chất chữa bệnh, thuốc men.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispense pharmaceutics: phân phối dược phẩm.
- The pharmacy dispenses pharmaceutics to patients daily. (Hiệu thuốc phân phối dược phẩm cho bệnh nhân hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pharmaceutic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "A pharmaceutic breakthrough": một bước đột phá trong dược phẩm.
- The new vaccine is considered a pharmaceutic breakthrough. (Vắc-xin mới được coi là một bước đột phá trong dược phẩm.)