pharmaceutical chemist
Danh từ:
- Nhà hóa dược: "Pharmaceutical chemist" chỉ một người được đào tạo chuyên sâu về khoa học của các loại thuốc, bao gồm thành phần, công dụng và tác dụng của chúng. Người này thường làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển hoặc sản xuất dược phẩm.
- (Nhà hóa dược đã phân tích cẩn thận công thức thuốc mới.)
- (Cô ấy trở thành nhà hóa dược sau nhiều năm học về dược lý học.)
- "Pharmaceutical chemist" có thể được dùng để chỉ một chuyên gia trong ngành dược, người kết hợp kiến thức hóa học và sinh học để tạo ra hoặc cải thiện các loại thuốc.
- The pharmaceutical chemist collaborated with doctors to develop a vaccine. (Nhà hóa dược đã hợp tác với các bác sĩ để phát triển một loại vắc-xin.)
- Pharmaceutical (adj): thuộc về dược phẩm.
- The pharmaceutical industry is growing rapidly. (Ngành công nghiệp dược phẩm đang phát triển nhanh chóng.)
- Chemist (n): nhà hóa học (nói chung), nhưng trong tiếng Anh Anh cũng có nghĩa là dược sĩ (người bán thuốc).
- The chemist mixed the ingredients for the medicine. (Nhà hóa học đã pha trộn các thành phần cho thuốc.)
- Pharmacologist: nhà dược lý học (tập trung vào tác dụng của thuốc trên cơ thể).
- Drug scientist: nhà khoa học về thuốc (cách diễn đạt thông dụng hơn).
(Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng với động từ "work as" hoặc "specialize in") - Work as a pharmaceutical chemist: làm việc như một nhà hóa dược. - He works as a pharmaceutical chemist at a research lab. (Anh ấy làm việc như một nhà hóa dược tại một phòng thí nghiệm nghiên cứu.)
(Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn) - "In the lab": trong phòng thí nghiệm (thường gắn với công việc của nhà hóa dược). - The pharmaceutical chemist spends most of his time in the lab. (Nhà hóa dược dành phần lớn thời gian trong phòng thí nghiệm.)