pharmacognosie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dược liệu học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên (từ thực vật, động vật, khoáng vật), bao gồm việc xác định, mô tả, đánh giá và bảo quản chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pharmacognosie est essentielle pour découvrir de nouveaux principes actifs dans les plantes. (Dược liệu học rất cần thiết để khám phá các hoạt chất mới trong thực vật.)
- Son mémoire de master porte sur la pharmacognosie des espèces médicinales locales. (Luận văn thạc sĩ của cô ấy nghiên cứu về dược liệu học của các loài cây thuốc địa phương.)
- Les connaissances en pharmacognosie permettent d'évaluer la qualité des drogues végétales. (Kiến thức về dược liệu học cho phép đánh giá chất lượng của các dược liệu thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Études de pharmacognosie": các nghiên cứu dược liệu học.
- Il se spécialise dans les études de pharmacognosie des champignons. (Anh ấy chuyên sâu vào các nghiên cứu dược liệu học về nấm.)
"Expert en pharmacognosie": chuyên gia về dược liệu học.
- Ce laboratoire emploie un expert en pharmacognosie pour authentifier les plantes. (Phòng thí nghiệm này thuê một chuyên gia về dược liệu học để xác thực các loài thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
Pharmacognoste (n): nhà dược liệu học (người chuyên về pharmacognosie).
- Un pharmacognoste peut identifier une plante par ses caractères microscopiques. (Một nhà dược liệu học có thể xác định một loài cây thông qua các đặc điểm vi thể của nó.)
Phytothérapie (n): liệu pháp thảo dược, phytotherapy (liên quan chặt chẽ nhưng tập trung vào việc sử dụng trị liệu).
- La phytothérapie s'appuie sur les découvertes de la pharmacognosie. (Liệu pháp thảo dược dựa trên những phát hiện của dược liệu học.)
Từ đồng nghĩa
- Science des drogues naturelles: khoa học về các dược liệu tự nhiên.
- Matière médicale végétale (nghĩa hẹp hơn): dược liệu thực vật học.
Các cụm từ liên quan
Pharmacognosie traditionnelle: dược liệu học truyền thống.
- La pharmacognosie traditionnelle valorise les savoirs ancestraux. (Dược liệu học truyền thống đề cao những tri thức cổ truyền.)
Pharmacognosie moderne: dược liệu học hiện đại.
- La pharmacognosie moderne utilise des techniques d'analyse avancées comme la chromatographie. (Dược liệu học hiện đại sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như sắc ký.)
danh từ giống cái
- dược liệu học