pharmacological

pharmacological

A pharmacist reviews pharmacological data on a computer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về dược học: "pharmacological" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến dược họcngành khoa học nghiên cứu về tác động của thuốc lên cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor explained the pharmacological effects of the new drug. (Bác sĩ giải thích các tác động dược của loại thuốc mới.)
    • This research focuses on the pharmacological properties of herbal medicines. (Nghiên cứu này tập trung vào các đặc tính dược của thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pharmacological intervention": can thiệp dược (sử dụng thuốc để điều trị).

    • Pharmacological intervention is often the first line of treatment for high blood pressure. (Can thiệp dược thường phương pháp điều trị đầu tiên cho huyết áp cao.)
  • "pharmacological profile": hồ sơ dược (tổng hợp các đặc tính tác dụng của một loại thuốc).

    • The pharmacological profile of the compound shows it has anti-inflammatory effects. (Hồ sơ dược của hợp chất cho thấy tác dụng chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacology (danh từ): dược học.

    • She is studying pharmacology at university. ( ấy đang học dược học tại trường đại học.)
  • Pharmacologist (danh từ): nhà dược học.

    • The pharmacologist tested the new drug on animals. (Nhà dược học đã thử nghiệm loại thuốc mới trên động vật.)
  • Pharmacologically (trạng từ): về mặt dược .

    • The drug is pharmacologically similar to aspirin. (Thuốc này tương tự về mặt dược với aspirin.)
Từ đồng nghĩa
  • Medicinal: thuộc về y học, tính chữa bệnh (nhấn mạnh vào công dụng chữa bệnh hơn chế dược ).
  • Pharmaceutical: thuộc về dược phẩm (thường dùng cho các sản phẩm thuốc thương mại).
Các cụm từ liên quan
  • Pharmacological action: tác động dược .

    • The pharmacological action of caffeine includes stimulating the central nervous system. (Tác động dược của caffeine bao gồm kích thích hệ thần kinh trung ương.)
  • Pharmacological treatment: điều trị bằng thuốc.

    • Pharmacological treatment is often combined with therapy for better results. (Điều trị bằng thuốc thường được kết hợp với liệu pháp để đạt kết quả tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa từ "pharmacological" do tính chất chuyên ngành của từ này.)