pharmacopée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dược điển: Một bộ sách chính thức hoặc một văn bản quy định về tiêu chuẩn, công thức và hướng dẫn sử dụng cho các loại thuốc và dược phẩm, thường được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền.
- Danh mục dược phẩm; dược phẩm: Một tập hợp các loại thuốc được công nhận và sử dụng trong một hệ thống y tế hoặc tại một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pharmacopée française est régulièrement mise à jour. (Dược điển Pháp được cập nhật thường xuyên.)
- Ce médicament est inscrit dans la pharmacopée européenne. (Loại thuốc này được ghi trong danh mục dược phẩm châu Âu.)
- Les normes de la pharmacopée garantissent la qualité des médicaments. (Các tiêu chuẩn của dược điển đảm bảo chất lượng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pharmacopée officielle": Dược điển chính thức.
- Les méthodes de contrôle sont décrites dans la pharmacopée officielle. (Các phương pháp kiểm soát được mô tả trong dược điển chính thức.)
"Inscrit à la pharmacopée": Được ghi vào dược điển/danh mục dược phẩm.
- Cette plante médicinale est maintenant inscrite à la pharmacopée. (Cây thuốc này giờ đã được ghi vào dược điển.)
Biến thể và từ gần giống
Pharmacopéique (adj): (thuộc về) dược điển.
- Des normes pharmacopéiques (Các tiêu chuẩn dược điển).
Pharmacien/ne (n): dược sĩ.
- Pharmacologie (n): dược lý học.
Từ đồng nghĩa
- Codex pharmaceutique: Dược điển (cách gọi khác).
- Répertoire des médicaments: Danh bạ thuốc.
Các cụm từ liên quan
- Se conformer à la pharmacopée: Tuân theo dược điển.
- La production doit se conformer à la pharmacopée. (Việc sản xuất phải tuân theo dược điển.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống cái
- dược điển
- danh mục dược phẩm; dược phẩm