pharyngeal vein

Định nghĩa

Danh từ: - Tĩnh mạch hầu: "pharyngeal vein" một tĩnh mạch, cụ thể tĩnh mạch dẫn máu từ đám rối tĩnh mạch hầu (pharyngeal plexus) đổ vào tĩnh mạch cảnh trong (internal jugular vein). Đây một phần của hệ thống tuần hoàn máuvùng đầu cổ, giúp thu hồi máu từ các cơ quan hầu họng.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch hầu thu thập máu từ đám rối tĩnh mạch hầu.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để không làm tổn thương tĩnh mạch hầu trong quá trình cắt amidan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pharyngeal vein thrombosis": huyết khối tĩnh mạch hầu, một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
    • Pharyngeal vein thrombosis can lead to swelling and pain in the neck. (Huyết khối tĩnh mạch hầu có thể dẫn đến sưng đaucổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngeal (tính từ): thuộc về hầu, liên quan đến hầu.
    • The pharyngeal muscles help with swallowing. (Các hầu giúp ích cho việc nuốt.)
  • Pharynx (danh từ): hầu, vùng họng.
    • The pharynx connects the nasal cavity to the larynx. (Hầu kết nối khoang mũi với thanh quản.)
  • Vein (danh từ): tĩnh mạch, mạch máu dẫn máu về tim.
    • Veins have valves to prevent backflow of blood. (Tĩnh mạch van để ngăn máu chảy ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharyngeal blood vessel: mạch máu hầu (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả động mạch tĩnh mạch).
  • Pharyngeal plexus vein: tĩnh mạch từ đám rối hầu (chỉ rõ nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pharyngeal vein" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "pharyngeal vein" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này.

pharyngeal vein
A doctor points to a diagram of the pharyngeal vein during an anatomy lesson.