phase angle

phase angle

The phase angle of the pendulum is measured at its highest point.

Định nghĩa

Danh từ: - Góc pha: "phase angle" một điểm cụ thể trong thời gian của một chu kỳ, được đo từ một điểm không tùy ý biểu diễn dưới dạng góc. Khái niệm này thường được sử dụng trong vật , kỹ thuật điện toán học để mô tả vị trí của một sóng hoặc dao động tại một thời điểm nhất định trong chu kỳ của .

dụ sử dụng
  • (Góc pha của sóng hình sin xác định điểm bắt đầu của .)
  • (Các kỹ sư thường tính góc pha để phân tích các mạch điện xoay chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phase angle shift": sự dịch chuyển góc pha, dùng để chỉ sự thay đổi vị trí của sóng so với một tham chiếu.
    • A phase angle shift of 180 degrees inverts the signal. (Sự dịch chuyển góc pha 180 độ đảo ngược tín hiệu.)
  • "leading phase angle": góc pha dẫn trước, khi một sóng đi trước sóng khác.
    • In a capacitor, the current has a leading phase angle relative to the voltage. (Trong tụ điện, dòng điện góc pha dẫn trước so với điện áp.)
  • "lagging phase angle": góc pha trễ, khi một sóng đi sau sóng khác.
    • In an inductor, the voltage has a lagging phase angle relative to the current. (Trong cuộn cảm, điện áp góc pha trễ so với dòng điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (n): pha, giai đoạn.
    • The moon goes through different phases. (Mặt trăng trải qua các pha khác nhau.)
  • Angle (n): góc.
    • A right angle measures 90 degrees. (Một góc vuông đo 90 độ.)
  • Phase difference (n): độ lệch pha, sự khác biệt về góc pha giữa hai sóng.
    • The phase difference between the two waves is 90 degrees. (Độ lệch pha giữa hai sóng 90 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Angular position: vị trí góc, một thuật ngữ tương tự trong bối cảnh dao động.
  • Phase offset: độ lệch pha, thường dùng để chỉ sự dịch chuyển góc pha cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phase in: đưa vào dần dần.
    • The new system will be phased in over several months. (Hệ thống mới sẽ được đưa vào dần dần trong vài tháng.)
  • Phase out: loại bỏ dần dần.
    • Old technologies are being phased out. (Các công nghệ đang được loại bỏ dần.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of phase: lệch pha, không đồng bộ.
    • The two signals are out of phase, causing interference. (Hai tín hiệu lệch pha, gây ra nhiễu.)
  • In phase: đồng pha, cùng pha.
    • When the waves are in phase, they reinforce each other. (Khi các sóng đồng pha, chúng tăng cường lẫn nhau.)