phase i clinical trial

phase i clinical trial

A researcher reviews data from a phase I clinical trial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I: "phase i clinical trial" một loại thử nghiệm lâm sàng được tiến hành trên một số ít người (thường từ 20 đến 80 tình nguyện viên) để đánh giá độ an toàn của một loại thuốc mới hoặc thiết bị y tế xâm lấn. Đối với thuốc, thử nghiệm này nhằm xác định liều lượng phù hợp, giới hạn độc tính các tác dụng phụ có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drug must pass a phase i clinical trial before it can be tested on a larger population. (Thuốc phải vượt qua thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I trước khi có thể được thử nghiệm trên một nhóm dân số lớn hơn.)
    • Participants in the phase i clinical trial were monitored closely for any adverse reactions. (Những người tham gia thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enroll in a phase i clinical trial": đăng ký tham gia thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.

    • Patients with advanced cancer often enroll in phase i clinical trials to access experimental treatments. (Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối thường đăng ký tham gia thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I để tiếp cận các phương pháp điều trị thử nghiệm.)
  • "phase i clinical trial results": kết quả của thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.

    • The phase i clinical trial results showed that the drug was safe at low doses. (Kết quả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I cho thấy thuốc an toànliều thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase II clinical trial (n): thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II (đánh giá hiệu quả trên nhóm lớn hơn).
  • Phase III clinical trial (n): thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (so sánh với phương pháp điều trị hiện ).
  • Phase IV clinical trial (n): thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV (theo dõi sau khi thuốc được cấp phép).
Từ đồng nghĩa
  • First-in-human trial: thử nghiệm đầu tiên trên người.
  • Safety trial: thử nghiệm an toàn.
  • Dose-finding trial: thử nghiệm tìm liều.
Các cụm từ liên quan
  • Conduct a phase I clinical trial: tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.
    • The research team is conducting a phase I clinical trial for a new vaccine. (Nhóm nghiên cứu đang tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I cho một loại vắc-xin mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "phase i clinical trial".