phase ii clinical trial

phase ii clinical trial

A researcher reviews data from a phase ii clinical trial.

Định nghĩa

Danh từ: Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II

  • Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II một giai đoạn trong quy trình phát triển thuốc hoặc phương pháp điều trị, được thực hiện trên số lượng người tham gia lớn hơn so với giai đoạn I. Mục tiêu chính của giai đoạn này đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị đối với tình trạng bệnh được thiết kế để điều trị. Đồng thời, các tác dụng phụ có thể xảy ra cũng được theo dõi chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • (Thuốc đã vượt qua thành công thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II, cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc điều trị căn bệnh.)
  • (Trong suốt thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II, các nhà nghiên cứu đã theo dõi bệnh nhân để phát hiện bất kỳ tác dụng phụ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a phase II clinical trial": trải qua thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.

    • Patients with the specific condition were selected to undergo a phase II clinical trial. (Các bệnh nhân mắc tình trạng cụ thể đã được chọn để trải qua thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.)
  • "results from a phase II clinical trial": kết quả từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II.

    • The results from the phase II clinical trial indicated a significant improvement in symptoms. (Kết quả từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II cho thấy sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase I clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I (đánh giá độ an toàn trên một nhóm nhỏ người tham gia).
  • Phase III clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (đánh giá hiệu quả tác dụng phụ trên quy mô lớn hơn, thường so sánh với phương pháp điều trị hiện tại).
Từ đồng nghĩa
  • Clinical trial phase II: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II (cách viết khác, thường dùng trong tài liệu y khoa).
  • Phase II study: nghiên cứu giai đoạn II.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan