phase in

Định nghĩa

Cụm động từ: - Giới thiệu hoặc áp dụng một cái đó một cách từ từ, theo từng giai đoạn: "phase in" có nghĩa đưa vào sử dụng hoặc thực hiện một chính sách, hệ thống, hoặc thay đổi một cách dần dần, không đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Công ty sẽ giới thiệu phần mềm mới một cách từ từ trong sáu tháng tới.)
  • (Chính phủ quyết định áp dụng cải cách thuế theo từng giai đoạn để tránh sốc kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be phased in": được đưa vào dần dần.

    • The new regulations are being phased in across the country. (Các quy định mới đang được đưa vào dần dần trên toàn quốc.)
  • "phase in gradually": đưa vào một cách chậm rãi.

    • We need to phase in the changes gradually to minimize disruption. (Chúng ta cần đưa các thay đổi vào một cách chậm rãi để giảm thiểu sự gián đoạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (danh từ): giai đoạn, pha.

    • The project is in its final phase. (Dự án đanggiai đoạn cuối.)
  • Phased (tính từ): được thực hiện theo từng giai đoạn.

    • The phased implementation of the plan will take two years. (Việc thực hiện kế hoạch theo từng giai đoạn sẽ mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduce gradually: giới thiệu dần dần.
  • Roll out: triển khai (thường dùng cho sản phẩm hoặc chính sách mới).
  • Implement step by step: thực hiện từng bước một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phase out: loại bỏ dần dần.
    • The company is phasing out old equipment. (Công ty đang loại bỏ dần thiết bị .)
    • Lưu ý: "phase out" từ trái nghĩa với "phase in".
Thành ngữ liên quan
  • In phases: theo từng giai đoạn.
    • The construction work will be done in phases. (Công việc xây dựng sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn.)
phase in
The company will phase in the new software over several months.