phase iv clinical trial
A pharmaceutical company conducts a phase iv clinical trial to monitor a new medication's long-term safety.
Định nghĩa
Danh từ: Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV là một loại nghiên cứu y khoa được thực hiện sau khi một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đã được cấp phép lưu hành rộng rãi. Trong giai đoạn này, nhà sản xuất phải tiếp tục theo dõi tác dụng của thuốc trên một số lượng lớn bệnh nhân trong thời gian dài, nhằm phát hiện các tác dụng phụ hiếm gặp, tương tác thuốc, hoặc hiệu quả trên các nhóm bệnh nhân khác với những người tham gia thử nghiệm trước đó.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty dược phẩm đang tiến hành một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV để theo dõi tính an toàn lâu dài của loại thuốc tiểu đường mới.)
- (Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng thuốc gây ra phản ứng dị ứng hiếm gặp ở bệnh nhân cao tuổi.)
- (FDA đã phê duyệt vắc-xin nhưng yêu cầu một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV để đánh giá hiệu quả của nó ở phụ nữ mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to require a phase IV clinical trial": yêu cầu một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV (thường do cơ quan quản lý như FDA đặt ra).
- The regulatory agency may require a phase IV clinical trial to ensure ongoing safety. (Cơ quan quản lý có thể yêu cầu một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV để đảm bảo an toàn liên tục.)
- "to conduct a phase IV clinical trial": tiến hành một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV (hành động của nhà sản xuất hoặc tổ chức nghiên cứu).
- The company will conduct a phase IV clinical trial over the next five years. (Công ty sẽ tiến hành một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV trong năm năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Phase I clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I (thử nghiệm trên một nhóm nhỏ người khỏe mạnh để đánh giá độ an toàn).
- Phase II clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II (thử nghiệm trên bệnh nhân để đánh giá hiệu quả và liều lượng).
- Phase III clinical trial: thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (thử nghiệm trên số lượng lớn bệnh nhân để so sánh với phương pháp điều trị hiện tại).
- Post-marketing surveillance: giám sát hậu mãi (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV và các hoạt động theo dõi khác sau khi thuốc được lưu hành).
Từ đồng nghĩa
- Post-approval study: nghiên cứu sau phê duyệt (nhấn mạnh vào việc nghiên cứu được thực hiện sau khi thuốc được cấp phép).
- Post-marketing trial: thử nghiệm hậu mãi (tập trung vào việc theo dõi sau khi thuốc được bán ra thị trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.