phase modulation

phase modulation

A scientist adjusts the phase modulation on a radio transmitter.

Định nghĩa

Danh từ:
Điều chế pha: quá trình điều chỉnh pha của sóng mang (sóng cao tần) để truyền tải thông tin. Trong kỹ thuật viễn thông, "phase modulation" một phương pháp biến đổi tín hiệu, nơi pha của sóng mang thay đổi theo tín hiệu thông tin (tín hiệu điều chế), trong khi biên độ tần số của sóng mang được giữ nguyên.

dụ sử dụng
  • (Điều chế pha được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền thông kỹ thuật số.)
  • (Kỹ sư giải thích cách điều chế pha khác với điều chế tần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phase modulation index": chỉ số điều chế pha, tham số xác định mức độ thay đổi pha của sóng mang.
    • A higher phase modulation index increases the bandwidth of the signal. (Chỉ số điều chế pha cao hơn làm tăng băng thông của tín hiệu.)
  • "Phase-shift keying (PSK)": khóa dịch pha, một dạng cụ thể của "phase modulation" dùng trong truyền thông số.
    • Phase-shift keying is a common application of phase modulation in wireless networks. (Khóa dịch pha một ứng dụng phổ biến của điều chế pha trong mạng không dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Phase (n): pha, giai đoạn.
    • The phase of the wave determines its position in the cycle. (Pha của sóng xác định vị trí của trong chu kỳ.)
  • Modulation (n): sự điều chế, quá trình biến đổi sóng mang.
    • Modulation is essential for transmitting information over long distances. (Điều chế cần thiết để truyền tải thông tin qua khoảng cách xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Phase shift modulation: điều chế dịch pha (thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn).
  • Angle modulation: điều chế góc (bao gồm cả điều chế pha điều chế tần số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "phase modulation" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phase modulation" đây thuật ngữ chuyên ngành.