phasemètre
Học thuậtThân thiện
Un technicien utilise un phasemètre pour mesurer la phase d'un circuit électrique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pha kế: Một dụng cụ, thiết bị dùng để đo lường góc pha hoặc sự lệch pha giữa hai tín hiệu dao động, thường được sử dụng trong các lĩnh vực điện học và điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le technicien utilise un phasemètre pour vérifier le déphasage dans le circuit. (Kỹ thuật viên sử dụng một pha kế để kiểm tra độ lệch pha trong mạch điện.)
- La précision de ce phasemètre numérique est excellente. (Độ chính xác của chiếc pha kế số này rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phasemètre à affichage numérique": pha kế hiển thị số.
- Pour des mesures rapides, un phasemètre à affichage numérique est préférable. (Để đo lường nhanh, một pha kế hiển thị số được ưu tiên hơn.)
"étalonner un phasemètre": hiệu chuẩn một pha kế.
- Il est important de étalonner le phasemètre régulièrement pour garantir des mesures fiables. (Việc hiệu chuẩn pha kế thường xuyên là quan trọng để đảm bảo các phép đo đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Phase (danh từ giống cái): pha, giai đoạn.
- La phase du courant alternatif. (Pha của dòng điện xoay chiều.)
Déphasage (danh từ giống đực): sự lệch pha.
- Mesurer le déphasage entre la tension et le courant. (Đo độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện.)
Phaseur (danh từ giống đực): vectơ pha, số phức (trong kỹ thuật điện).
- Représenter un signal à l'aide d'un phaseur. (Biểu diễn một tín hiệu bằng một vectơ pha.)
Từ đồng nghĩa
- Mesureur de phase: thiết bị đo pha. (Đây là một cách diễn đạt mô tả chức năng hơn là một từ đồng nghĩa chính xác.)
Các cụm từ liên quan
- Appareil de mesure de phase: thiết bị đo pha. (Cụm từ mô tả rộng hơn.)
- L'oscilloscope peut aussi servir d'appareil de mesure de phase simple. (Máy hiện sóng cũng có thể dùng như một thiết bị đo pha đơn giản.)
Un technicien utilise un phasemètre pour mesurer la phase d'un circuit électrique.
danh từ giống đực
- (điện học) pha kế