pheasant's-eye

pheasant's-eye

A gardener carefully plants pheasant's-eye seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Pheasant's-eye một loại cây thảo sốnglục địa Á-Âu, được trồng hoa màu đỏ sẫm với nhụy hoa tối màu. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Adonis, đặc biệt Adonis annua.

dụ sử dụng
  • (Cây pheasant's-eye nở hoa vào đầu mùa xuân với những bông hoa đỏ nổi bật.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây pheasant's-eye màu sắc rực rỡ của các luống hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: được phân loại cây thân thảo sống hằng năm hoặc lâu năm, tùy loài.
    • The pheasant's-eye is known for its medicinal properties in traditional herbalism. (Cây pheasant's-eye được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong thảo dược truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pheasant's-eye (n): Tên gọi chung cho các loài .
  • Adonis (n): Tên khoa học của chi thực vật này.
  • Pheasant's-eye daffodil (n): Một loại hoa thủy tiên () trung tâm màu đỏ, đôi khi cũng được gọi là "pheasant's-eye" do hình dạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Adonis: Tên khoa học, thường dùng trong văn bản học thuật.
  • Red chamomile: Một tên gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "pheasant's-eye" tên thực vật chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Lưu ý
  • có thể gây độc nếu ăn phải, chứa chất glycoside tim. Cần tránh nhầm lẫn với các loại cây hoa đỏ khác.