phellodendron

phellodendron

The phellodendron tree has thick, corky bark that feels rough to the touch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Hoàng : "Phellodendron" một danh từ khoa học chỉ một chi nhỏ gồm các cây thân gỗ rụng , mùi thơm, thường vỏ dày xốp như bần, nguồn gốc từ Đông Á. Cây thuộc chi này được biết đến với tên gọi phổ biến "hoàng " trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng được đánh giá cao vỏ cây dược tính.)
  • (Các loài thuộc chi hoàng nguồn gốc từ Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phellodendron amurense": Một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là hoàng Amur, được dùng trong y học để chiết xuất berberine.

    • Phellodendron amurense is used in traditional Chinese medicine. (Hoàng Amur được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
  • "Phellodendron bark": Vỏ của cây hoàng , vị đắng tính hàn, dùng để thanh nhiệt, giải độc.

    • Phellodendron bark is a common ingredient in herbal formulas. (Vỏ hoàng một thành phần phổ biến trong các bài thuốc thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi Phellodendron.

    • Cây hoàng thường mọcvùng núi phía Bắc Việt Nam. (Cây hoàng thường mọcvùng núi phía Bắc Việt Nam.)
  • Phellodendri (n): Dạng biến thể trong danh pháp khoa học, thường dùng trong tên chiết xuất.

    • Phellodendri cortex thuật ngữ chỉ vỏ hoàng trong dược liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Corktree: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác, do vỏ cây xốp như bần.

    • The corktree is another name for phellodendron. (Corktree một tên gọi khác của hoàng .)
  • Amur cork tree: Tên gọi cụ thể cho loài Phellodendron amurense.

    • The Amur cork tree is widely cultivated in parks. (Cây hoàng Amur được trồng rộng rãi trong các công viên.)
Các cụm từ liên quan
  • Phellodendron extract: Chiết xuất từ cây hoàng , thường dùng trong mỹ phẩm thực phẩm chức năng.

    • Phellodendron extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất hoàng được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • Phellodendron species: Các loài trong chi hoàng .

    • There are about 10 known phellodendron species. ( khoảng 10 loài hoàng đã được biết đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phellodendron" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống