phelloderm

/'felədə:m/
Học thuật
Thân thiện
phelloderm

A scientist examines the phelloderm layer of a tree trunk under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lục : Trong thực vật học, "phelloderm" một lớp tế bào mỏng, sống, chứa lục lạp, được tạo ra từ phía trong của tầng phát sinh vỏ (phellogen). cùng với bần (phellem) tầng phát sinh vỏ (phellogen) tạo thành vỏ thứ cấp (periderm) của thân rễ cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phelloderm is the innermost layer of the periderm. (Lục lớp trong cùng của vỏ thứ cấp.)
    • Cells of the phelloderm are parenchymatous and photosynthetic. (Các tế bào của lục mềm khả năng quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả cấu trúc mô học của thực vật mạch, đặc biệt khi nghiên cứu về sự phát triển thứ cấp.
    • The phelloderm, phellogen, and phellem are collectively termed the periderm. (Lục , tầng phát sinh vỏ bần được gọi chung vỏ thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Periderm (n): Vỏ thứ cấp, cấu trúc bảo vệ thay thế cho biểu bìthân rễ già.
  • Phellogen (n): Tầng phát sinh vỏ, một lớp tế bào phân sinh tạo ra phelloderm (vào trong) phellem (ra ngoài).
  • Phellem (n): Bần, lớp tế bào chếtphía ngoài, chức năng bảo vệ chính.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
phelloderm

A scientist examines the phelloderm layer of a tree trunk under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) lục