phellogène

Học thuật
Thân thiện
phellogène

Le phellogène est une couche de cellules qui produit le liège chez les arbres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Sinh bần: Mô tả một cấu trúc hoặc quá trình chức năng tạo ra bần (li-e) ở thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu phellogène est essentiel pour la protection de l'arbre. ( sinh bần rất cần thiết cho việc bảo vệ cây.)
    • L'activité phellogène augmente pendant certaines saisons. (Hoạt động sinh bần tăng lên trong một số mùa nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couche phellogène": Lớp sinh bần, chỉ lớp tế bào phân sinh bên (vỏ) ở thực vật chức năng tạo ra bần vỏ lục.
    • La couche phellogène produit le liège. (Lớp sinh bần sản sinh ra bần.)
Biến thể từ gần giống
  • Phelloderme (danh từ giống đực): bần, lớp tế bào sống được tạo ra bởi lớp sinh bần, nằm phía trong.
  • Phellème (danh từ giống đực): Bần, li-e, lớp chếtbên ngoài bảo vệ thân rễ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Générateur de liège: (Cái) tạo ra bần. (Cụm từ mô tả, không phải từ chuyên môn trực tiếp.)
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phellos" (bần, li-e) "genēs" (được sinh ra).
  • Sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học/thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, giáo trình hoặc mô tả kỹ thuật.
phellogène

Le phellogène est une couche de cellules qui produit le liège chez les arbres.

tính từ
  1. (thực vật học) sinh bần

Từ gần giống