phellogène
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Sinh bần: Mô tả một cấu trúc hoặc quá trình có chức năng tạo ra mô bần (li-e) ở thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu phellogène est essentiel pour la protection de l'arbre. (Mô sinh bần rất cần thiết cho việc bảo vệ cây.)
- L'activité phellogène augmente pendant certaines saisons. (Hoạt động sinh bần tăng lên trong một số mùa nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couche phellogène": Lớp sinh bần, chỉ lớp tế bào phân sinh bên (vỏ) ở thực vật có chức năng tạo ra bần và vỏ lục.
- La couche phellogène produit le liège. (Lớp sinh bần sản sinh ra mô bần.)
Biến thể và từ gần giống
- Phelloderme (danh từ giống đực): Mô bần, lớp tế bào sống được tạo ra bởi lớp sinh bần, nằm phía trong.
- Phellème (danh từ giống đực): Bần, li-e, lớp mô chết ở bên ngoài bảo vệ thân và rễ cây.
Từ đồng nghĩa
- Générateur de liège: (Cái) tạo ra bần. (Cụm từ mô tả, không phải từ chuyên môn trực tiếp.)
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "phellos" (bần, li-e) và "genēs" (được sinh ra).
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học/thực vật học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, giáo trình hoặc mô tả kỹ thuật.
tính từ
-
(thực vật học) sinh bần
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống