phenacetin
/fi'næsitin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Dược học):
- Fenaxetin: Một hợp chất hóa học tinh thể màu trắng, từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Do lo ngại về tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là gây tổn thương thận và có khả năng gây ung thư, việc sử dụng nó trong y tế đã bị hạn chế hoặc cấm ở nhiều quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phenacetin was a common ingredient in headache powders decades ago. (Fenaxetin từng là một thành phần phổ biến trong các loại bột trị đau đầu nhiều thập kỷ trước.)
- The sale of drugs containing phenacetin is now banned in many countries. (Việc bán các loại thuốc có chứa fenaxetin hiện đã bị cấm ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phenacetin-induced": được gây ra bởi phenacetin.
- The patient suffered from phenacetin-induced nephropathy. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh thận do fenaxetin gây ra.)
"Phenacetin abuse": lạm dụng phenacetin.
- Chronic phenacetin abuse was linked to serious health issues. (Việc lạm dụng fenaxetin mãn tính có liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetophenetidin: Tên hóa học khác của phenacetin.
- Analgesic (n): Thuốc giảm đau (nhóm thuốc mà phenacetin thuộc về).
- Antipyretic (n): Thuốc hạ sốt (nhóm thuốc mà phenacetin thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- Acetophenetidin: (tên hóa học đồng nghĩa).
- Giảm đau, hạ sốt: (mô tả công dụng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý quan trọng
- Tình trạng pháp lý: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc cảnh báo về độc tính. Nó không còn là một loại thuốc được khuyến nghị sử dụng.
- Ngữ cảnh sử dụng: Việc sử dụng từ này thường gặp trong các văn bản y học, lịch sử dược học, hoặc các cảnh báo sức khỏe cộng đồng.
danh từ
- (dược học) Fenaxetin