phenacomys

phenacomys

A small phenacomys gathers moss in a coniferous forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gặm nhấm giống chuột đồng: "phenacomys" chỉ bất kỳ loài gặm nhấm nào hình dạng giống chuột đồng, sống trên mặt đất hoặc trên cây, thuộc khu vực rừng lạnh giá của Canada miền tây Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phenacomys is a small rodent that lives in cold forests. (Con phenacomys một loài gặm nhấm nhỏ sống trong các khu rừng lạnh giá.)
    • Researchers found a new species of phenacomys in the mountains. (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một loài phenacomys mớivùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phenacomys" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này thường được nghiên cứu để hiểu về sự thích nghi của động vật với môi trường rừng lạnh.
    • The phenacomys plays a key role in the forest ecosystem as a seed disperser. (Phenacomys đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng như một loài phát tán hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenacomyine (adj): thuộc về loài phenacomys.
    • The phenacomyine rodents are known for their arboreal habits. (Các loài gặm nhấm thuộc họ phenacomys nổi tiếng với thói quen sống trên cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Vole-like rodent: loài gặm nhấm giống chuột đồng.
  • Arboreal rodent: loài gặm nhấm sống trên cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan