phenazopyridine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc giảm đau đường tiết niệu: "phenazopyridine" là một loại thuốc giảm đau, thường được bán dưới tên thương mại Pyridium, dùng để điều trị các triệu chứng khó chịu ở đường tiết niệu như đau, rát, hoặc buốt khi đi tiểu, thường gặp trong nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ kê đơn phenazopyridine để giảm cảm giác bỏng rát khi đi tiểu.)
- (Phenazopyridine không phải là kháng sinh; nó chỉ điều trị triệu chứng, không phải nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take phenazopyridine": uống thuốc phenazopyridine.
- Patients are advised to take phenazopyridine with food to reduce stomach upset. (Bệnh nhân được khuyên uống phenazopyridine cùng với thức ăn để giảm khó chịu dạ dày.)
"phenazopyridine discoloration": hiện tượng đổi màu nước tiểu do phenazopyridine.
- A common side effect of phenazopyridine is orange or red discoloration of urine. (Một tác dụng phụ thường gặp của phenazopyridine là nước tiểu có màu cam hoặc đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyridium (n): tên thương mại của phenazopyridine.
- Pyridium is a brand name for phenazopyridine. (Pyridium là tên thương mại của phenazopyridine.)
Từ đồng nghĩa
- Urinary analgesic: thuốc giảm đau đường tiết niệu (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan do "phenazopyridine" là một danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do "phenazopyridine" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.