phencyclidine
Định nghĩa
Danh từ: - Phencyclidine (thường được viết tắt là PCP) là một loại thuốc gây mê từng được sử dụng trong thú y, nhưng hiện nay bị lạm dụng như một chất gây ảo giác bất hợp pháp. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột hoặc viên nén, và có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như ảo giác, hoang tưởng, và hành vi bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- (Phencyclidine ban đầu được phát triển như một loại thuốc gây mê cho động vật.)
- (Việc sử dụng phencyclidine bất hợp pháp có thể dẫn đến các rối loạn tâm lý nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phencyclidine intoxication": trạng thái nhiễm độc phencyclidine, thường được mô tả trong y học cấp cứu.
- Doctors must be aware of the symptoms of phencyclidine intoxication to provide proper treatment. (Các bác sĩ phải nhận biết các triệu chứng nhiễm độc phencyclidine để đưa ra phương pháp điều trị thích hợp.)
- "Phencyclidine abuse": lạm dụng phencyclidine, một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
- Phencyclidine abuse is associated with violent behavior and psychotic episodes. (Lạm dụng phencyclidine có liên quan đến hành vi bạo lực và các cơn loạn thần.)
Biến thể và từ gần giống
- PCP (viết tắt): dạng rút gọn phổ biến của phencyclidine.
- PCP is often referred to as "angel dust" on the street. (PCP thường được gọi là "bụi thiên thần" trên đường phố.)
- Angeldust (tên đường phố): một tên gọi khác của phencyclidine.
- The drug addict was caught with a stash of angeldust. (Người nghiện ma túy bị bắt quả tang với một lượng angeldust.)
Từ đồng nghĩa
- Hallucinogen: chất gây ảo giác (phencyclidine thuộc nhóm này).
- Phencyclidine is classified as a dissociative hallucinogen. (Phencyclidine được phân loại là chất gây ảo giác phân ly.)
- Anesthetic: thuốc gây mê (chức năng ban đầu của nó).
- Veterinarians once used phencyclidine as an anesthetic. (Các bác sĩ thú y từng sử dụng phencyclidine làm thuốc gây mê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan