pheno-safranine
A scientist stains a tissue sample with pheno-safranine for microscopic examination.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pheno-safranine là một loại thuốc nhuộm màu đỏ tía, hòa tan trong nước, được sử dụng chủ yếu trong kỹ thuật hiển vi để nhuộm mẫu vật nhằm tăng độ tương phản khi quan sát dưới kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sinh vật học đã sử dụng pheno-safranine để nhuộm nhân tế bào.)
- (Pheno-safranine là một loại thuốc nhuộm phổ biến trong các quy trình nhuộm mô học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply pheno-safranine": áp dụng hoặc sử dụng pheno-safranine trong quy trình nhuộm.
- The technician applied pheno-safranine to the tissue sample before microscopic examination. (Kỹ thuật viên đã áp dụng pheno-safranine lên mẫu mô trước khi kiểm tra dưới kính hiển vi.)
"pheno-safranine solution": dung dịch pheno-safranine.
- A 0.1% pheno-safranine solution is typically used for staining. (Dung dịch pheno-safranine 0,1% thường được sử dụng để nhuộm.)
Biến thể và từ gần giống
Safranine (danh từ): một nhóm thuốc nhuộm màu đỏ, bao gồm pheno-safranine, dùng trong nhuộm vi sinh.
- Safranine is often used as a counterstain in Gram staining. (Safranine thường được dùng làm thuốc nhuộm phụ trong nhuộm Gram.)
Phenosafranine (biến thể chính tả): cách viết khác của pheno-safranine, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc nhuộm đỏ tía: mô tả chung về màu sắc của pheno-safranine.
- Thuốc nhuộm hiển vi: chỉ chức năng của pheno-safranine trong kỹ thuật hiển vi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhuộm với pheno-safranine: sử dụng pheno-safranine để nhuộm.
- The sample was stained with pheno-safranine to highlight the nuclei. (Mẫu vật đã được nhuộm với pheno-safranine để làm nổi bật nhân tế bào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: pheno-safranine là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.