phenobarbital

phenobarbital

A doctor prescribes phenobarbital to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phenobarbital một loại thuốc an thần thuộc nhóm barbiturat, tác dụng kéo dài. thường được sử dụng trong y học để làm dịu thần kinh, điều trị co giật hoặc mất ngủ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn phenobarbital để kiểm soát cơn co giật của bệnh nhân.)
  • (Phenobarbital một barbiturat tác dụng kéo dài, nghĩa hiệu quả của kéo dài trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phenobarbital therapy": liệu pháp điều trị bằng phenobarbital, thường dùng cho bệnh động kinh.

    • The patient responded well to phenobarbital therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp phenobarbital.)
  • "phenobarbital overdose": quá liều phenobarbital, một tình trạng nguy hiểm có thể gây suy hô hấp.

    • An overdose of phenobarbital can lead to coma or death if not treated immediately. (Quá liều phenobarbital có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbiturat (n): nhóm thuốc an thần, trong đó phenobarbital một thành viên.

    • Phenobarbital belongs to the barbiturate family of drugs. (Phenobarbital thuộc họ thuốc barbiturat.)
  • Phenobarbital natri (n): dạng muối natri của phenobarbital, thường dùng trong tiêm tĩnh mạch.

    • Phenobarbital sodium is used for emergency treatment of seizures. (Phenobarbital natri được dùng để điều trị khẩn cấp các cơn co giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminal (n): tên thương mại phổ biến của phenobarbital.

    • The doctor prescribed Luminal for the patient's insomnia. (Bác sĩ đã đơn Luminal cho chứng mất ngủ của bệnh nhân.)
  • Thuốc an thần (n): một thuật ngữ chung, nhưng phenobarbital một loại cụ thể.

    • Phenobarbital is a type of sedative used for severe anxiety. (Phenobarbital một loại thuốc an thần dùng cho lo âu nghiêm trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "phenobarbital" đây danh từ chỉ chất hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phenobarbital" do tính chất chuyên ngành y học của từ này.