phenobarbitone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phenobarbitone là một loại thuốc thuộc nhóm barbiturate, có tác dụng kéo dài, được sử dụng chủ yếu như một chất an thần (sedative) hoặc thuốc chống co giật (anticonvulsant) trong điều trị động kinh và các rối loạn giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn phenobarbitone để kiểm soát các cơn động kinh của bệnh nhân.)
- (Phenobarbitone thường được dùng như một chất an thần tác dụng kéo dài cho chứng lo âu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phenobarbitone còn được dùng trong thú y để an thần cho động vật trước khi phẫu thuật hoặc điều trị co giật ở chó và mèo.
- Trong y học, loại thuốc này có thể gây lệ thuộc (dependence) nếu sử dụng lâu dài, do đó cần được kê đơn và giám sát chặt chẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Phenobarbital (danh từ): tên gọi khác của phenobarbitone, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Phenobarbital is the same drug as phenobarbitone, just a different name. (Phenobarbital là cùng một loại thuốc với phenobarbitone, chỉ khác tên gọi.)
- Barbiturate (danh từ): nhóm thuốc an thần chứa phenobarbitone và các dẫn xuất khác.
- Barbiturates like phenobarbitone are rarely used today due to safer alternatives. (Các barbiturate như phenobarbitone hiếm khi được sử dụng ngày nay vì có các lựa chọn thay thế an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative: chất an thần.
- Anticonvulsant: thuốc chống co giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan