phenolphthalein
A scientist adds phenolphthalein to a clear solution, turning it bright pink.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phenolphthalein là một hợp chất hóa học hữu cơ, thường tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt.
- Trong y học: Nó được sử dụng làm thuốc nhuận tràng (thuốc xổ) trong nhiều chế phẩm khác nhau, dưới nhiều tên thương mại.
- Trong hóa học phân tích: Nó được dùng làm chất chỉ thị axit-bazơ trong các phép chuẩn độ liên quan đến axit yếu và bazơ mạnh. Ở môi trường có độ kiềm cao (pH > 8.2), phenolphthalein chuyển sang màu đỏ tươi; ở môi trường axit hoặc trung tính (pH < 8.2), nó không màu.
Ví dụ sử dụng
- (Phenolphthalein thường được dùng làm chất chỉ thị trong các phép chuẩn độ axit-bazơ.)
- (Dung dịch chuyển sang màu đỏ tươi khi thêm phenolphthalein vào hỗn hợp kiềm.)
- (Nhiều loại thuốc nhuận tràng không kê đơn trước đây có chứa phenolphthalein như một thành phần hoạt chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phenolphthalein test": thử nghiệm phenolphthalein, thường dùng để phát hiện sự có mặt của bazơ hoặc kiềm trong dung dịch.
- The phenolphthalein test confirmed the presence of sodium hydroxide in the sample. (Thử nghiệm phenolphthalein xác nhận sự có mặt của natri hydroxit trong mẫu.)
"Phenolphthalein indicator": chất chỉ thị phenolphthalein, dùng để xác định điểm kết thúc của phản ứng chuẩn độ.
- The chemist used a phenolphthalein indicator to observe the color change at the equivalence point. (Nhà hóa học đã dùng chất chỉ thị phenolphthalein để quan sát sự thay đổi màu tại điểm tương đương.)
Biến thể và từ gần giống
- Phenolphthalein (chính tả chuẩn): không có biến thể phổ biến khác.
- Phenolphthalein-based (tính từ ghép): dựa trên phenolphthalein.
- The phenolphthalein-based laxative was withdrawn from the market due to safety concerns. (Thuốc nhuận tràng gốc phenolphthalein đã bị thu hồi khỏi thị trường vì lo ngại về an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Acid-base indicator: chất chỉ thị axit-bazơ (dùng trong ngữ cảnh hóa học).
- Laxative: thuốc nhuận tràng (dùng trong ngữ cảnh y học).
- C20H14O4: công thức hóa học của phenolphthalein (không phải từ đồng nghĩa thông dụng, nhưng là tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến phenolphthalein.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến phenolphthalein.)