phenoplast

phenoplast

A scientist pours phenoplast resin into a mold.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhựa phenoplast: Một loại nhựa nhiệt rắn (thermosetting resin), được sản xuất từ phản ứng giữa phenol formaldehyde. Loại nhựa này đặc tính cứng, chịu nhiệt, chịu hóa chất tốt, thường được dùng trong sản xuất vật liệu cách điện, đồ gia dụng, hoặc các bộ phận kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Phenoplast thường được dùng để chế tạo các vật liệu cách điện.)
  • (Tay cầm của chiếc chảo này được làm từ phenoplast chịu được nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phenoplast resin: Nhựa phenoplast, thường được nhắc đến trong ngành công nghiệp hóa chất hoặc kỹ thuật vật liệu.

    • Phenoplast resin is a key component in the production of laminated sheets. (Nhựa phenoplast thành phần chính trong sản xuất tấm laminate.)
  • Phenoplast molding compound: Hỗn hợp đúc phenoplast, dùng để tạo hình các sản phẩm bằng phương pháp ép khuôn.

    • The phenoplast molding compound is heated and pressed into the desired shape. (Hỗn hợp đúc phenoplast được nung nóng ép thành hình dạng mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenolic resin: Nhựa phenolic, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn với phenoplast.

    • Phenolic resin is another name for phenoplast. (Nhựa phenolic tên gọi khác của phenoplast.)
  • Bakelite: Một thương hiệu nổi tiếng của nhựa phenoplast, thường được dùng để chỉ loại nhựa này trong lịch sử.

    • Bakelite was the first synthetic plastic, and it is a type of phenoplast. (Bakelite loại nhựa tổng hợp đầu tiên, một dạng của phenoplast.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermosetting resin: Nhựa nhiệt rắn, chỉ chung các loại nhựa tính chất giống phenoplast.
  • Phenol-formaldehyde resin: Nhựa phenol-formaldehyde, tên gọi hóa học chính xác của phenoplast.
Các cụm từ liên quan
  • Phenoplast-based: gốc từ phenoplast.

    • Phenoplast-based materials are used in aerospace components. (Vật liệu gốc phenoplast được dùng trong các bộ phận hàng không vũ trụ.)
  • Phenoplast adhesive: Keo dán phenoplast.

    • Phenoplast adhesive is strong and heat-resistant. (Keo dán phenoplast rất bền chịu nhiệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "phenoplast" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.