phenotypical

phenotypical

A scientist compares the phenotypical traits of two plants in a greenhouse.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến kiểu hình (phenotype), tức là tập hợp các đặc điểm có thể quan sát được của một sinh vật (như hình thái, sinh lý, hành vi) phát sinh từ sự tương tác giữa kiểu gen (genotype) môi trường.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự khác biệt về kiểu hình giữa hai loài thực vật.)
  • (Hồ sơ kiểu hình của bệnh nhân đã được ghi lại để hiểu căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biến thể danh từ: "phenotypicality" (tính chất kiểu hình) – dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ mức độ hoặc đặc điểm của kiểu hình.
    • The phenotypicality of the mutation was evident in the offspring. (Tính chất kiểu hình của đột biến đã rõ ràngthế hệ con cháu.)
  • Cụm từ chuyên ngành: "phenotypical variation" (biến dị kiểu hình) – sự khác biệt về kiểu hình trong cùng một loài.
    • Phenotypical variation is crucial for natural selection. (Biến dị kiểu hình rất quan trọng cho chọn lọc tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenotype (danh từ): kiểu hìnhtập hợp các đặc điểm quan sát được.
    • The phenotype of the butterfly includes its wing color and pattern. (Kiểu hình của con bướm bao gồm màu sắc hoa văn cánh.)
  • Phenotypic (tính từ): thuộc kiểu hìnhđồng nghĩa với "phenotypical", nhưng thường dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
    • Phenotypic plasticity allows organisms to adapt to different environments. (Tính dẻo kiểu hình cho phép sinh vật thích nghi với các môi trường khác nhau.)
  • Genotypical (tính từ): thuộc kiểu gentrái nghĩa với "phenotypical", chỉ các đặc điểm di truyền trong gen.
Từ đồng nghĩa
  • Morphological (hình thái học): thường dùng khi nhấn mạnh đặc điểm hình dạng bên ngoài, nhưng hẹp hơn "phenotypical" ( "phenotypical" bao gồm cả sinh lý hành vi).
  • Observable (có thể quan sát được): nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "phenotypical". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng động từ "to exhibit" (biểu hiện) kết hợp với : - The organism exhibits phenotypical traits that are adaptive. (Sinh vật biểu hiện các đặc điểm kiểu hình thích nghi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "phenotypical" do từ này thuộc thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến khái niệm "kiểu hình": - "What you see is what you get" (Thấy được nấy) – dùng để mô tả sự tương ứng giữa kiểu hình bản chất, nhưng không phải thành ngữ chính thức.