phentolamine

Định nghĩa

Danh từ: Phentolamine một loại thuốc dùng để điều trị rối loạn cương dươngnam giới. hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, giúp tăng lưu lượng máu đến dương vật. Tên thương mại phổ biến của thuốc này Vasomax.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn phentolamine để điều trị rối loạn cương dương của anh ấy.)
  • (Phentolamine thường được sử dụng như một chất làm giãn mạch trong các phương pháp điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phentolamine mesylate: một dạng muối của phentolamine, thường được dùng trong tiêm tĩnh mạch để điều trị tăng huyết áp khẩn cấp hoặc trong các thủ thuật y tế.
    • The patient received an injection of phentolamine mesylate to control his blood pressure. (Bệnh nhân đã được tiêm phentolamine mesylate để kiểm soát huyết áp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Phentolamine hydrochloride: một dạng khác của phentolamine, thường dùng dưới dạng viên nén hoặc thuốc tiêm.
    • Phentolamine hydrochloride is available as 50 mg tablets. (Phentolamine hydrochloride sẵn dưới dạng viên nén 50 mg.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasomax (tên thương mại): tên gọi khác của phentolamine khi được bán dưới nhãn hiệu này.
    • Vasomax is a brand name for phentolamine. (Vasomax tên thương mại của phentolamine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.