phenyl salicylate

phenyl salicylate

A scientist carefully measures phenyl salicylate powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phenyl salicylate một hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, vị mùi dễ chịu. Chất này được sử dụng để hấp thụ tia cực tím trong kem chống nắng, hoặc làm chất bảo quản, chất khử trùng, hoặc lớp phủ cho viên thuốc nhằm giải phóng thuốc trong ruột (enteric release).
dụ sử dụng
  • (Phenyl salicylate thường được thêm vào kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tia cực tím.)
  • (Công ty dược phẩm sử dụng phenyl salicylate làm lớp phủ cho viên thuốc cần được giải phóng trong ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược phẩm: Phenyl salicylate được dùng như một tiền chất (prodrug) để tạo ra salicylic acid trong cơ thể, tác dụng giảm đau chống viêm.
    • Phenyl salicylate hydrolyzes in the body to form salicylic acid, which has analgesic properties. (Phenyl salicylate thủy phân trong cơ thể để tạo thành axit salicylic, đặc tính giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Salol: Tên thương mại hoặc tên gọi thông thường khác của phenyl salicylate.
  • Salicylate: Nhóm hợp chất cấu trúc tương tự, bao gồm aspirin (axit acetylsalicylic).
Từ đồng nghĩa
  • Salol: Một tên gọi khác của phenyl salicylate trong ngành hóa học dược phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến phenyl salicylate.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến phenyl salicylate.