phenylacetamide

phenylacetamide

A scientist carefully measures phenylacetamide in the laboratory.

Định nghĩa

Phenylacetamide một danh từ trong hóa học dược học, chỉ một hợp chất tinh thể màu trắng, được sử dụng làm thuốc giảm đau (analgesic) hạ sốt (antipyretic). Hợp chất này thuộc nhóm amide, công thức hóa học C₆H₅CH₂CONH₂.

dụ sử dụng
  • (Phenylacetamide một hợp chất tinh thể màu trắng được sử dụng trong ngành dược phẩm.)
  • (Đặc tính giảm đau của phenylacetamide khiến hiệu quả trong việc giảm đau nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tổng hợp hữu cơ: Phenylacetamide thường được dùng làm tiền chất (precursor) để tổng hợp các hợp chất khác, như thuốc hoặc chất dẫn xuất.
    • Phenylacetamide serves as a precursor in the synthesis of certain pharmaceuticals. (Phenylacetamide đóng vai trò tiền chất trong quá trình tổng hợp một số loại dược phẩm.)
  • Trong dược học: Hợp chất này chế hoạt động tương tự các amide khác, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương để giảm đau hạ sốt.
    • The antipyretic effect of phenylacetamide is mediated through central nervous system pathways. (Tác dụng hạ sốt của phenylacetamide được trung gian qua các đường dẫn thần kinh trung ương.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetaminophen (paracetamol): một dẫn xuất nổi tiếng của phenylacetamide, thuốc giảm đau, hạ sốt phổ biến.
  • Phenacetin: một hợp chất tương tự phenylacetamide, từng được dùng làm thuốc giảm đau nhưng hiện bị hạn chế do độc tính.
  • Amide: nhóm chức hóa học chứa gốc -CONH₂, cấu trúc cơ bản của phenylacetamide.
Từ đồng nghĩa
  • 2-Phenylacetamide: tên hóa học chính xác của hợp chất này.
  • Alpha-phenylacetamide: một tên gọi khác trong danh pháp hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert into: chuyển đổi thành (một chất khác).
    • Phenylacetamide can be converted into acetaminophen through chemical reactions. (Phenylacetamide có thể được chuyển đổi thành acetaminophen qua các phản ứng hóa học.)
  • Derive from: nguồn gốc từ (một chất hoặc quá trình).
    • The compound is derived from phenylacetic acid and ammonia. (Hợp chất này nguồn gốc từ axit phenylacetic amoniac.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến phenylacetamide, do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học dược . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm: - "A double-edged sword": một con dao hai lưỡi (ám chỉ lợi ích tác hại của một chất). - Phenylacetamide is a double-edged sword: effective as a painkiller but potentially toxic in high doses. (Phenylacetamide một con dao hai lưỡi: hiệu quả như thuốc giảm đau nhưng có thể gây độcliều cao.)